HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Tổng hợp bài mẫu Discussion Essay IELTS Writing Task 2 hay nhất

Dạng bài Discussion là một trong những dạng phổ biến và dễ gây “mất điểm” trong IELTS Writing Task 2 nếu thí sinh không biết cách triển khai lập luận cân bằng giữa hai quan điểm. Việc tham khảo các bài mẫu chất lượng không chỉ giúp người học hiểu rõ cấu trúc bài viết mà còn học được cách phát triển ý, sử dụng từ vựng học thuật và lập luận logic. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp tổng hợp các bài mẫu Discussion IELTS Writing Task 2 hay nhất, kèm theo phân tích giúp bạn nâng cao kỹ năng viết và cải thiện band điểm hiệu quả.

1. Tổng quan về dạng Discussion trong IELTS Writing Task 2

1.1. Discussion Essay là gì?

Discussion Essay là một dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 2, yêu cầu người viết phân tích và bàn luận hai quan điểm trái ngược nhau, sau đó đưa ra ý kiến cá nhân của mình về vấn đề được nêu trong đề bài.

Ở dạng bài này, thí sinh cần thể hiện khả năng phân tích đa chiều, trình bày lập luận logic cho từng quan điểm trước khi kết luận bằng quan điểm riêng. Điều quan trọng là bài viết phải giữ được sự khách quan khi đánh giá cả hai phía, sau đó mới đưa ra lập trường cá nhân một cách rõ ràng và hợp lý.

Trong đề thi IELTS, Discussion Essay thường được nhận biết thông qua các yêu cầu như:

  • Discuss both views and give your opinion.

  • Discuss both these views and then give your own opinion.

  • Discuss both sides of this argument and give your own opinion.

Discussion Essay là gì?

>> Xem thêm: Bài mẫu IELTS Writing Task 2 dạng Agree or Disagree band 7+

1.2. Bố cục bài viết Discussion trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, dạng bài Discussion Essay (Discuss both views) thường được trình bày theo cấu trúc rõ ràng nhằm giúp người viết phân tích hai quan điểm đối lập và đưa ra ý kiến cá nhân một cách logic. Thông thường, một bài Discussion Essay sẽ gồm 4 đoạn chính: Introduction, Body Paragraph 1, Body Paragraph 2 và Conclusion.

Introduction: Mở bài

Phần mở bài thường dài khoảng 2–3 câu và có nhiệm vụ giới thiệu chủ đề của bài viết. Nội dung chính bao gồm:

  • Paraphrase đề bài: Viết lại câu hỏi bằng cách sử dụng từ vựng và cấu trúc khác để thể hiện khả năng diễn đạt.

  • Thesis statement: Nêu khái quát hai quan điểm được thảo luận và thể hiện định hướng hoặc ý kiến cá nhân của người viết.

Phần mở bài cần ngắn gọn nhưng rõ ràng, giúp người đọc hiểu được bài viết sẽ bàn luận những quan điểm nào và lập trường của người viết.

Body: Thân bài

Thân bài thường gồm hai đoạn văn, mỗi đoạn khoảng 5–7 câu, tập trung phân tích từng quan điểm trong đề bài.

  • Body Paragraph 1: Trình bày và phân tích quan điểm thứ nhất (side 1). Mỗi ý chính nên được phát triển bằng lý do, giải thích và ví dụ minh họa để tăng tính thuyết phục.

  • Body Paragraph 2: Phân tích quan điểm thứ hai (side 2) theo cách tương tự. Sau đó, tiếp tục đưa ra lý do và ví dụ cụ thể nhằm làm rõ lập luận.

Việc chia hai đoạn thân bài giúp bài viết cân bằng giữa hai quan điểm, đồng thời thể hiện khả năng lập luận mạch lạc của người viết.

Conclusion: Kết bài

Phần kết bài thường dài 1–2 câu và có nhiệm vụ tổng kết lại nội dung chính của bài viết. Một kết luận hiệu quả cần ngắn gọn, rõ ràng và nhất quán với lập luận trong toàn bài.

  • Paraphrase lại thesis statement để nhắc lại vấn đề đã thảo luận.

  • Khẳng định lại ý kiến cá nhân của người viết sau khi đã phân tích hai quan điểm.

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

2. Tổng hợp bài mẫu Discussion Esssay IELTS Writing Task 2

Để hiểu rõ cách triển khai lập luận và trình bày quan điểm trong dạng bài Discussion Essay, việc tham khảo các bài mẫu band cao là một phương pháp học rất hiệu quả. Dưới đây là một số bài mẫu Discussion IELTS Writing Task 2 giúp bạn hình dung rõ hơn cách phân tích hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân trong bài viết.

2.1. Bài mẫu 1

Đề bài:

Some people think that parents should teach children how to be good members of society. Others, however, believe that school is the place to learn this. Discuss both views and give your own opinion. (Một số người cho rằng cha mẹ nên dạy con cách trở thành những thành viên tốt của xã hội. Tuy nhiên, những người khác lại tin rằng trường học mới là nơi thích hợp để trẻ học những điều này. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

Bài mẫu:

It is widely argued that children should learn how to become responsible members of society. While some individuals contend that this duty primarily lies with parents, others believe that schools are better equipped to provide such guidance. This essay will discuss both perspectives before arguing that although educational institutions play a crucial role, parents remain the most influential figures in shaping children’s social values.

On the one hand, many people believe that parents should take primary responsibility for teaching children how to behave appropriately in society. The main reason is that parents are children’s first role models and spend the most time with them during their formative years. Through daily interactions, parents can instill essential values such as honesty, empathy, and respect for others. For example, when parents demonstrate courteous behavior, such as helping neighbors or showing gratitude, children are more likely to internalize these positive traits. Furthermore, moral education delivered within the family environment tends to be more personalized and consistent, allowing parents to correct inappropriate behavior immediately. As a result, the family plays a fundamental role in nurturing responsible and socially aware individuals.

On the other hand, some argue that schools are the most suitable place for children to learn how to become good citizens. Educational institutions provide structured learning environments where students interact with peers from diverse backgrounds, which helps them develop social awareness and cooperation skills. Teachers, as trained professionals, can also incorporate civic education, ethical discussions, and teamwork activities into the curriculum. For instance, group projects and classroom debates encourage students to respect differing viewpoints and collaborate effectively with others. Moreover, schools can introduce broader societal concepts such as civic responsibility, environmental awareness, and cultural tolerance that may not always be emphasized at home. Consequently, schools play an indispensable role in complementing parental guidance and preparing children for participation in a wider community.

In conclusion, while schools contribute significantly to children’s social education by providing structured guidance and diverse social experiences, I believe that parents bear the primary responsibility for shaping their children’s character and moral values. Ultimately, a cooperative effort between families and educational institutions is essential to raise well-rounded and responsible members of society.

bài mẫu Discussion Esssay IELTS Writing Task 2

Bài dịch:

Hiện nay, có nhiều ý kiến tranh luận về việc ai nên chịu trách nhiệm chính trong việc dạy trẻ trở thành những công dân có ích cho xã hội. Trong khi một số người cho rằng trách nhiệm này thuộc về cha mẹ, những người khác lại tin rằng trường học có đủ điều kiện để đảm nhiệm vai trò đó. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra lập luận rằng mặc dù trường học đóng vai trò quan trọng, cha mẹ vẫn là những người có ảnh hưởng lớn nhất trong việc hình thành giá trị xã hội cho trẻ.

Một mặt, nhiều người tin rằng cha mẹ nên chịu trách nhiệm chính trong việc dạy con cách cư xử đúng mực trong xã hội. Lý do chính là cha mẹ chính là những tấm gương đầu tiên của trẻ và họ dành nhiều thời gian nhất với con cái trong giai đoạn hình thành nhân cách. Thông qua các tương tác hàng ngày, cha mẹ có thể truyền đạt những giá trị quan trọng như sự trung thực, lòng cảm thông và sự tôn trọng người khác. Ví dụ, khi cha mẹ thể hiện những hành vi lịch sự như giúp đỡ hàng xóm hoặc bày tỏ lòng biết ơn, trẻ em có xu hướng tiếp thu và noi theo những phẩm chất tích cực này. Hơn nữa, việc giáo dục đạo đức trong môi trường gia đình thường mang tính cá nhân hóa và nhất quán hơn, cho phép cha mẹ kịp thời điều chỉnh những hành vi chưa phù hợp của con. Vì vậy, gia đình đóng vai trò nền tảng trong việc nuôi dưỡng những cá nhân có trách nhiệm và ý thức xã hội.

Mặt khác, một số người cho rằng trường học là nơi thích hợp nhất để trẻ học cách trở thành công dân tốt. Các cơ sở giáo dục cung cấp môi trường học tập có tổ chức, nơi học sinh có cơ hội tương tác với bạn bè đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ đó phát triển nhận thức xã hội và kỹ năng hợp tác. Bên cạnh đó, giáo viên là những người được đào tạo chuyên môn và có thể lồng ghép giáo dục công dân, các cuộc thảo luận đạo đức và hoạt động làm việc nhóm vào chương trình học. Chẳng hạn, các dự án nhóm và các buổi tranh luận trên lớp giúp học sinh học cách tôn trọng những quan điểm khác nhau và hợp tác hiệu quả với người khác. Ngoài ra, trường học còn có thể giới thiệu những khái niệm rộng hơn như trách nhiệm công dân, ý thức bảo vệ môi trường và sự tôn trọng đa dạng văn hóa – những điều đôi khi không được chú trọng trong gia đình. Do đó, trường học đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung và mở rộng những giá trị mà trẻ học được từ gia đình.

Tóm lại, mặc dù trường học góp phần quan trọng trong việc giáo dục xã hội cho trẻ thông qua môi trường học tập có tổ chức và đa dạng, tôi cho rằng cha mẹ vẫn là những người chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành nhân cách và giá trị đạo đức của con cái. Cuối cùng, sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường là yếu tố cần thiết để nuôi dưỡng những công dân toàn diện và có trách nhiệm đối với xã hội.

Từ vựng ghi điểm:

  • contend: cho rằng, lập luận rằng

  • well-equipped: được trang bị tốt, phù hợp để làm điều gì đó

  • influential figures: những người có ảnh hưởng lớn

  • primary responsibility: trách nhiệm chính

  • behave appropriately: cư xử đúng mực

  • formative years: giai đoạn hình thành và phát triển ban đầu

  • instill values: truyền đạt / gieo những giá trị

  • empathy: sự đồng cảm

  • internalize: tiếp thu, thấm nhuần

  • nurture: nuôi dưỡng, bồi dưỡng

  • structured learning environment: môi trường học tập có cấu trúc

  • diverse backgrounds: nhiều nền tảng khác nhau

  • complement: bổ trợ, hỗ trợ cho

  • well-rounded individuals: những cá nhân phát triển toàn diện

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing ngày 27.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng

2.2. Bài mẫu 2

Đề bài:

Some people say History is one of the most important school subjects. Others think that, in today’s world, subjects like Science and Technology are more important than History. Discuss both these views and give your own opinion. (Một số người cho rằng Lịch sử là một trong những môn học quan trọng nhất ở trường. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng trong thế giới hiện đại ngày nay, các môn học như Khoa học và Công nghệ quan trọng hơn Lịch sử. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

Bài mẫu:

The significance of different school subjects has long been debated. While some people argue that History is among the most essential disciplines in education, others believe that subjects such as Science and Technology are more relevant in today’s modern world. This essay will discuss both perspectives before arguing that although scientific subjects are crucial for technological advancement, History remains equally important in developing well-informed citizens.

On the one hand, proponents of History believe that studying the past enables students to understand the foundations of modern society. Historical knowledge helps individuals appreciate cultural heritage, political systems, and the social changes that have shaped the present world. Without such understanding, younger generations may struggle to learn from previous mistakes or value the achievements of earlier societies. For example, learning about major historical events such as wars or independence movements can foster a stronger sense of national identity and civic responsibility. Moreover, studying History encourages critical thinking, as students must evaluate different sources and perspectives to interpret past events.

On the other hand, many people argue that Science and Technology are more important in the contemporary era. Modern societies are increasingly driven by technological innovation and scientific discovery, which require strong knowledge in STEM-related subjects. Skills in fields such as engineering, computer science, and biotechnology can open up numerous career opportunities and contribute significantly to economic growth. For instance, advancements in artificial intelligence and medical technology have improved productivity and enhanced people’s quality of life. Therefore, prioritizing scientific education may better prepare students for the demands of the global workforce.

In conclusion, although Science and Technology play a vital role in modern development, I believe History is equally significant because it helps individuals understand their cultural roots and develop critical perspectives. A balanced education that values both areas would therefore benefit students the most.

Bài dịch:

Tầm quan trọng của các môn học trong trường học từ lâu đã là chủ đề gây nhiều tranh luận. Trong khi một số người cho rằng Lịch sử là một trong những môn học quan trọng nhất trong giáo dục, những người khác lại tin rằng các môn như Khoa học và Công nghệ phù hợp hơn với thế giới hiện đại. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi lập luận rằng mặc dù các môn khoa học rất cần thiết cho sự phát triển công nghệ, Lịch sử cũng quan trọng không kém trong việc hình thành những công dân có hiểu biết.

Một mặt, những người ủng hộ Lịch sử cho rằng việc học về quá khứ giúp học sinh hiểu được nền tảng của xã hội hiện đại. Kiến thức lịch sử giúp con người trân trọng di sản văn hóa, hệ thống chính trị và những thay đổi xã hội đã hình thành nên thế giới ngày nay. Nếu thiếu sự hiểu biết này, thế hệ trẻ có thể gặp khó khăn trong việc rút ra bài học từ quá khứ hoặc đánh giá đúng những thành tựu của các thế hệ trước. Ví dụ, việc học về các sự kiện lịch sử lớn như chiến tranh hoặc phong trào giành độc lập có thể giúp nuôi dưỡng ý thức về bản sắc dân tộc và trách nhiệm công dân. Ngoài ra, việc học Lịch sử còn giúp phát triển tư duy phản biện khi học sinh phải đánh giá nhiều nguồn thông tin và góc nhìn khác nhau.

Mặt khác, nhiều người cho rằng Khoa học và Công nghệ quan trọng hơn trong thời đại hiện nay. Xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào đổi mới công nghệ và các khám phá khoa học, điều này đòi hỏi kiến thức vững chắc về các môn STEM. Những kỹ năng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, khoa học máy tính và công nghệ sinh học có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và đóng góp đáng kể cho tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo và công nghệ y học đã cải thiện năng suất lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống của con người. Vì vậy, việc ưu tiên giáo dục khoa học có thể giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động toàn cầu.

Tóm lại, mặc dù Khoa học và Công nghệ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển hiện đại, tôi cho rằng Lịch sử cũng quan trọng không kém vì nó giúp con người hiểu rõ nguồn gốc văn hóa của mình và phát triển tư duy phản biện. Do đó, một nền giáo dục cân bằng giữa hai lĩnh vực sẽ mang lại lợi ích lớn nhất cho học sinh.

Từ vựng ghi điểm: 

  • essential disciplines: những môn học thiết yếu

  • well-informed citizens: những công dân có hiểu biết

  • foundations of modern society: nền tảng của xã hội hiện đại

  • cultural heritage: di sản văn hóa

  • national identity: bản sắc dân tộc

  • civic responsibility: trách nhiệm công dân

  • critical thinking: tư duy phản biện

  • evaluate different perspectives: đánh giá các góc nhìn khác nhau

  • technological innovation: sự đổi mới công nghệ

  • scientific discovery: khám phá khoa học

  • STEM-related subjects: các môn thuộc lĩnh vực STEM

  • global workforce: lực lượng lao động toàn cầu

>> Xem thêm: Giải đề thi thật IELTS Writing ngày 16.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng

2.3. Bài mẫu 3

Đề bài:

Some people believe that it is best to accept a bad situation, such as an unsatisfactory job or shortage of money. Others argue that it is better to try and improve such situations. Discuss both these views and give your own opinion. (Một số người tin rằng cách tốt nhất là chấp nhận những tình huống không mong muốn, chẳng hạn như một công việc không thỏa mãn hoặc tình trạng thiếu tiền. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng tốt hơn là nên cố gắng cải thiện những tình huống như vậy. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

Bài mẫu: 

In modern life, individuals often encounter unfavorable circumstances such as unsatisfying employment or financial hardship. While some people believe that accepting these difficulties is the most practical approach, others argue that individuals should make efforts to improve their situation. This essay will discuss both viewpoints before explaining why I believe striving for improvement is generally the better option.

On the one hand, accepting a difficult situation can sometimes be a realistic and psychologically beneficial response. Not everyone possesses the resources, opportunities, or qualifications required to drastically change their circumstances. In such cases, constantly attempting to alter an unfavorable situation may lead to frustration and emotional stress. For example, an employee working in a stable yet unexciting job may choose to remain in that position because it guarantees financial security for their family. By accepting the situation and focusing on maintaining stability, individuals can avoid unnecessary risks and preserve their mental well-being.

On the other hand, many people contend that individuals should actively attempt to improve undesirable circumstances. Personal progress often requires determination and the willingness to take risks. If people simply tolerate unfavorable conditions, they may miss valuable opportunities for career advancement or financial improvement. For instance, someone dissatisfied with their job might pursue further education or acquire new professional skills in order to secure a more fulfilling position. Such proactive behavior not only enhances personal development but also contributes to long-term success and life satisfaction.

In conclusion, although accepting certain unfavorable situations may help maintain stability in the short term, I believe that making efforts to improve one’s circumstances is generally more beneficial. A proactive mindset enables individuals to achieve greater personal growth and a more rewarding life.

bài mẫu Discussion Esssay IELTS Writing Task 2

Bài dịch:

Trong cuộc sống hiện đại, con người thường gặp phải những hoàn cảnh không thuận lợi như công việc không thỏa mãn hoặc khó khăn tài chính. Trong khi một số người cho rằng chấp nhận những khó khăn này là cách tiếp cận thực tế nhất, những người khác lại cho rằng mỗi cá nhân nên nỗ lực cải thiện hoàn cảnh của mình. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi giải thích vì sao tôi tin rằng việc cố gắng cải thiện tình hình thường là lựa chọn tốt hơn.

Một mặt, chấp nhận một tình huống khó khăn đôi khi có thể là phản ứng thực tế và có lợi về mặt tâm lý. Không phải ai cũng có đủ nguồn lực, cơ hội hoặc trình độ để thay đổi hoàn toàn hoàn cảnh của mình. Trong những trường hợp như vậy, việc liên tục cố gắng thay đổi một tình huống không thuận lợi có thể dẫn đến sự thất vọng và căng thẳng tinh thần. Ví dụ, một nhân viên làm việc trong một công việc ổn định nhưng không thú vị có thể lựa chọn tiếp tục làm việc vì công việc đó đảm bảo sự ổn định tài chính cho gia đình. Bằng cách chấp nhận tình huống và tập trung vào việc duy trì sự ổn định, con người có thể tránh những rủi ro không cần thiết và bảo vệ sức khỏe tinh thần.

Mặt khác, nhiều người cho rằng mỗi cá nhân nên chủ động cố gắng cải thiện những hoàn cảnh không mong muốn. Sự tiến bộ cá nhân thường đòi hỏi quyết tâm và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Nếu con người chỉ đơn giản chịu đựng những điều kiện bất lợi, họ có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá để thăng tiến trong sự nghiệp hoặc cải thiện tài chính. Ví dụ, một người không hài lòng với công việc của mình có thể theo học thêm hoặc trau dồi kỹ năng nghề nghiệp mới để tìm được vị trí phù hợp hơn. Những hành động chủ động như vậy không chỉ thúc đẩy sự phát triển cá nhân mà còn góp phần tạo nên thành công và sự hài lòng lâu dài trong cuộc sống.

Tóm lại, mặc dù việc chấp nhận một số hoàn cảnh không thuận lợi có thể giúp duy trì sự ổn định trong ngắn hạn, tôi cho rằng nỗ lực cải thiện hoàn cảnh của mình thường mang lại nhiều lợi ích hơn. Một tư duy chủ động sẽ giúp con người đạt được sự phát triển cá nhân lớn hơn và một cuộc sống ý nghĩa hơn.

Từ vựng ghi điểm:

  • unfavorable circumstances: hoàn cảnh bất lợi

  • unsatisfying employment: công việc không thỏa mãn

  • financial hardship: khó khăn tài chính

  • practical approach: cách tiếp cận thực tế

  • psychologically beneficial: có lợi về mặt tâm lý

  • emotional stress: căng thẳng tinh thần

  • financial security: sự ổn định tài chính

  • mental well-being: sức khỏe tinh thần

  • undesirable circumstances: hoàn cảnh không mong muốn

  • career advancement: sự thăng tiến trong sự nghiệp

  • professional skills: kỹ năng nghề nghiệp

  • proactive behavior: hành động chủ động

  • personal development: sự phát triển cá nhân

  • long-term success: thành công lâu dài

  • life satisfaction: sự hài lòng trong cuộc sống

  • proactive mindset: tư duy chủ động

  • personal growth: sự trưởng thành/phát triển cá nhân

>> Xem thêm: Giải đề thi IELTS Writing ngày 06.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng

2.4. Bài mẫu 4

Đề bài:

Successful sports professionals can earn a great deal more money than people in other important professions. Some people think this is fully justified while others think it is unfair. Discuss both these views and give your own opinion. (Những vận động viên thể thao thành công có thể kiếm được nhiều tiền hơn rất nhiều so với những người làm trong các ngành nghề quan trọng khác. Một số người cho rằng điều này hoàn toàn hợp lý, trong khi những người khác lại cho rằng điều này là không công bằng. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

Bài mẫu:

In contemporary society, successful sports professionals often earn significantly higher salaries than individuals working in other essential professions. While some people argue that such high earnings are entirely justified, others believe this income disparity is unfair. This essay will examine both viewpoints before explaining why I believe these salaries are partly reasonable but should still be moderated.

On the one hand, supporters of high salaries for professional athletes claim that these earnings reflect their exceptional talent and the enormous revenue they generate. Professional sports have become a global industry that attracts millions of viewers and generates substantial income from advertising, sponsorships, and broadcasting rights. As a result, elite athletes play a crucial role in this commercial ecosystem and are rewarded accordingly. Furthermore, becoming a successful sports professional requires years of intensive training, discipline, and physical sacrifice. Only a very small proportion of athletes reach the highest level of competition, which makes their achievements both rare and valuable. From this perspective, their high income can be seen as a fair reward for extraordinary performance and dedication.

On the other hand, critics argue that it is unjust for athletes to earn vastly more than professionals in fields such as education or healthcare. Teachers, doctors, and scientists make vital contributions to society by improving people’s knowledge, well-being, and overall quality of life. Despite their social importance, these professionals often receive far lower financial compensation. This imbalance may send the wrong message to younger generations by suggesting that entertainment is more valuable than essential public services.

In conclusion, although the high salaries of sports professionals can be justified by their commercial value and rare talent, I believe the current gap between athletes and other crucial professions is excessively large and should be reduced.

Bài dịch:

Trong xã hội hiện đại, các vận động viên thể thao thành công thường kiếm được mức thu nhập cao hơn đáng kể so với những người làm việc trong các ngành nghề quan trọng khác. Trong khi một số người cho rằng mức thu nhập cao như vậy là hoàn toàn hợp lý, những người khác lại tin rằng sự chênh lệch này là không công bằng. Bài viết này sẽ phân tích cả hai quan điểm trước khi giải thích vì sao tôi cho rằng mức lương này phần nào hợp lý nhưng vẫn cần được điều chỉnh.

Một mặt, những người ủng hộ mức thu nhập cao của các vận động viên chuyên nghiệp cho rằng khoản tiền này phản ánh tài năng xuất sắc và nguồn doanh thu khổng lồ mà họ tạo ra. Thể thao chuyên nghiệp đã trở thành một ngành công nghiệp toàn cầu thu hút hàng triệu người xem và tạo ra nguồn thu lớn từ quảng cáo, tài trợ và bản quyền truyền hình. Vì vậy, các vận động viên hàng đầu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thương mại này và được trả công tương xứng. Hơn nữa, để trở thành một vận động viên chuyên nghiệp thành công đòi hỏi nhiều năm luyện tập cường độ cao, kỷ luật nghiêm ngặt và sự hy sinh về thể chất. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ vận động viên đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp, điều này khiến thành tựu của họ trở nên hiếm và có giá trị. Từ góc nhìn này, thu nhập cao của họ có thể được xem là phần thưởng xứng đáng cho tài năng và nỗ lực vượt trội.

Mặt khác, những người phản đối cho rằng việc các vận động viên kiếm được nhiều tiền hơn rất nhiều so với những người làm trong các lĩnh vực như giáo dục hoặc y tế là không công bằng. Giáo viên, bác sĩ và nhà khoa học đóng góp quan trọng cho xã hội bằng cách nâng cao tri thức, sức khỏe và chất lượng cuộc sống của con người. Tuy nhiên, mặc dù vai trò xã hội của họ rất lớn, những nghề nghiệp này thường nhận được mức thu nhập thấp hơn nhiều. Sự chênh lệch này có thể gửi đi thông điệp sai lệch tới thế hệ trẻ, khiến họ nghĩ rằng ngành giải trí quan trọng hơn những dịch vụ công thiết yếu.

Tóm lại, mặc dù mức lương cao của các vận động viên có thể được giải thích bởi giá trị thương mại và tài năng hiếm có của họ, tôi cho rằng khoảng cách thu nhập hiện nay giữa họ và các ngành nghề quan trọng khác là quá lớn và nên được thu hẹp.

Từ vựng ghi điểm:

  • income disparity: sự chênh lệch thu nhập

  • entirely justified: hoàn toàn hợp lý

  • exceptional talent: tài năng xuất sắc

  • substantial revenue: nguồn doanh thu lớn

  • broadcasting rights: bản quyền phát sóng

  • commercial ecosystem: hệ sinh thái thương mại

  • intensive training: quá trình luyện tập cường độ cao

  • extraordinary performance: thành tích vượt trội

  • financial compensation: sự đền bù/thù lao tài chính

  • vital contributions: những đóng góp quan trọng

  • overall quality of life: chất lượng cuộc sống tổng thể

  • income gap: khoảng cách thu nhập

  • commercial value: giá trị thương mại

  • rare talent: tài năng hiếm có

  • essential public services: các dịch vụ công thiết yếu

>> Xem thêm: Top bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 9, cập nhật mới nhất

2.5. Bài mẫu 5

Đề bài:

Some people believe that visitors to other countries should follow local customs and behaviour. Others disagree and think that the host country should welcome cultural differences. Discuss both these views and give your own opinion. (Một số người cho rằng du khách khi đến các quốc gia khác nên tuân theo phong tục và cách ứng xử của địa phương. Những người khác lại không đồng ý và cho rằng quốc gia sở tại nên chào đón sự khác biệt văn hóa. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)

Bài mẫu: 

In an increasingly globalized world, international travel has become more common than ever before. While some people argue that visitors should adapt to the customs and social norms of the host country, others believe that societies should embrace cultural diversity brought by foreign visitors. This essay will discuss both perspectives before explaining why I believe a balance between adaptation and cultural tolerance is necessary.

On the one hand, supporters of the first view contend that visitors should respect and follow local traditions when traveling abroad. Cultural norms and social etiquette often reflect a nation’s history, values, and identity. If tourists behave in ways that contradict these norms, it may lead to misunderstandings or even offend local residents. For instance, dress codes, dining etiquette, or religious practices in certain countries are considered important aspects of cultural heritage. By respecting such customs, visitors demonstrate cultural awareness and contribute to more harmonious interactions with local communities. Therefore, adapting to local behavior can help maintain social harmony and mutual respect.

On the other hand, some argue that host countries should be open to cultural differences because globalization has created increasingly multicultural societies. Visitors often bring unique traditions, perspectives, and lifestyles that can enrich the cultural landscape of the destination. For example, international tourism frequently encourages cultural exchange, allowing both locals and visitors to learn from each other’s customs and values. Furthermore, expecting travelers to fully conform to unfamiliar traditions may be unrealistic, particularly for short-term visitors. A more tolerant approach can therefore promote inclusiveness and strengthen global understanding.

In conclusion, although respecting local customs is essential for maintaining social harmony, I believe host countries should also be open to cultural diversity. A mutual attitude of respect and tolerance would enable both visitors and local residents to benefit from meaningful cultural exchange.

bài mẫu Discussion Esssay IELTS Writing Task 2

Bài dịch:

Trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa, việc đi du lịch quốc tế đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Trong khi một số người cho rằng du khách nên thích nghi với phong tục và chuẩn mực xã hội của quốc gia sở tại, những người khác lại tin rằng các quốc gia nên chấp nhận sự đa dạng văn hóa do du khách mang lại. Bài viết này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi giải thích vì sao tôi tin rằng cần có sự cân bằng giữa việc thích nghi và sự khoan dung văn hóa.

Một mặt, những người ủng hộ quan điểm thứ nhất cho rằng du khách nên tôn trọng và tuân theo truyền thống địa phương khi đi du lịch nước ngoài. Các chuẩn mực văn hóa và phép tắc xã hội thường phản ánh lịch sử, giá trị và bản sắc của một quốc gia. Nếu khách du lịch cư xử trái với những chuẩn mực này, điều đó có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thậm chí làm người dân địa phương cảm thấy bị xúc phạm. Ví dụ, quy tắc trang phục, phép tắc ăn uống hoặc các nghi thức tôn giáo ở một số quốc gia được xem là những yếu tố quan trọng của di sản văn hóa. Bằng cách tôn trọng những phong tục này, du khách thể hiện sự hiểu biết văn hóa và góp phần tạo nên sự tương tác hài hòa với cộng đồng địa phương.

Mặt khác, một số người cho rằng các quốc gia sở tại nên cởi mở với sự khác biệt văn hóa vì toàn cầu hóa đã tạo ra những xã hội ngày càng đa văn hóa. Du khách thường mang đến những truyền thống, quan điểm và lối sống độc đáo có thể làm phong phú thêm bức tranh văn hóa của điểm đến. Ví dụ, du lịch quốc tế thường thúc đẩy sự giao lưu văn hóa, cho phép cả người dân địa phương và du khách học hỏi từ phong tục và giá trị của nhau. Hơn nữa, việc yêu cầu du khách hoàn toàn tuân theo những truyền thống xa lạ có thể là điều không thực tế, đặc biệt đối với những chuyến thăm ngắn hạn.

Tóm lại, mặc dù việc tôn trọng phong tục địa phương là cần thiết để duy trì sự hài hòa xã hội, tôi cho rằng các quốc gia cũng nên cởi mở với sự đa dạng văn hóa. Thái độ tôn trọng và khoan dung từ cả hai phía sẽ giúp tạo ra sự giao lưu văn hóa ý nghĩa.

Từ vựng ghi điểm:

  • globalized world: thế giới toàn cầu hóa

  • social norms: chuẩn mực xã hội

  • embrace cultural diversity: chấp nhận sự đa dạng văn hóa

  • local traditions: truyền thống địa phương

  • social etiquette: phép tắc xã hội

  • harmonious interactions: sự tương tác hài hòa

  • multicultural societies: xã hội đa văn hóa

  • cultural exchange: giao lưu văn hóa

  • unfamiliar traditions: những truyền thống xa lạ

  • inclusive society: xã hội bao dung

  • mutual respect: sự tôn trọng lẫn nhau

  • cultural tolerance: sự khoan dung văn hóa

  • meaningful exchange: sự trao đổi ý nghĩa

>> Xem thêm: Cách học từ vựng IELTS Writing Task 2 hiệu quả, dễ áp dụng

3. Cách tận dụng bài mẫu Discussion hiệu quả

Để học tốt từ các bài mẫu Discussion IELTS Writing Task 2, người học cần biết cách khai thác nội dung một cách có hệ thống thay vì chỉ đọc hoặc học thuộc. Dưới đây là một số cách giúp bạn tận dụng bài mẫu hiệu quả hơn trong quá trình ôn luyện:

  • Đọc kỹ đề bài để xác định chủ đề và dạng bài: Trước khi đọc bài mẫu, hãy xác định chủ đề của đề bài (như education, technology, environment…) và nhận diện đúng dạng Discussion Essay thông qua các cụm từ như “Discuss both views and give your own opinion”. Điều này giúp bạn hiểu rằng bài viết cần phân tích hai quan điểm khác nhau trước khi đưa ra ý kiến cá nhân.

  • Phân tích cấu trúc và cách triển khai ý của bài mẫu: Khi đọc bài mẫu, hãy chú ý cách tác giả xây dựng bố cục gồm mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài. Đặc biệt, quan sát cách paraphrase đề bài, viết thesis statement, cách mỗi đoạn thân bài trình bày một quan điểm cùng lý do và ví dụ minh họa. Điều này giúp bạn học được cách sắp xếp ý logic trong Discussion Essay.

  • Ghi chú các từ vựng học thuật và collocations: Bài mẫu band cao thường chứa nhiều collocations học thuật và từ nối như on the one hand, on the other hand, from this perspective, consequently. Việc ghi chép và luyện tập những cụm từ này sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ và sử dụng ngôn ngữ học thuật tự nhiên hơn khi viết.

  • Quan sát các cấu trúc ngữ pháp và cách liên kết câu: Khi phân tích bài mẫu, bạn nên chú ý cách tác giả kết hợp câu đơn, câu phức, mệnh đề quan hệ và các từ nối để liên kết các ý trong đoạn văn. Điều này giúp bài viết trở nên mạch lạc và nâng cao tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

  • Luyện viết lại bài theo cách diễn đạt của riêng mình: Sau khi hiểu cấu trúc và lập luận của bài mẫu, bạn nên thử viết lại một đoạn hoặc toàn bộ bài theo cách diễn đạt của mình, hoặc áp dụng cấu trúc đó cho một đề bài tương tự. Phương pháp này giúp bạn học được tư duy lập luận và cách phát triển ý, từ đó cải thiện kỹ năng viết IELTS Writing Task 2.

>> Xem thêm: Những sai lầm khi luyện IELTS Reading cần tránh và cách khắc phục

4. Tăng band hiệu quả với khoá học IELTS Online tại Langmaster

Kỹ năng Writing thường được xem là phần khó nhất trong bài thi IELTS, bởi nó không chỉ yêu cầu vốn từ vựng và ngữ pháp vững chắc mà còn đòi hỏi khả năng tổ chức ý tưởng mạch lạc và lập luận logic. Nhiều người học dù đã luyện viết thường xuyên nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc nâng band điểm, chủ yếu do thiếu sự phân tích lỗi chi tiết và hướng dẫn chỉnh sửa bài viết một cách cụ thể.

Do đó, để cải thiện band điểm một cách bền vững, người học cần có lộ trình rõ ràng và sự hướng dẫn sát sao từ giảng viên. Hiện nay, Langmaster được xem là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online, giúp học viên phát triển toàn diện bốn kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing. Nhờ phương pháp đào tạo bài bản, người học có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, nhất quán và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

Khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.

  • Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.

  • Sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.

  • Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.

  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.

  • Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.

  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!









Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác